Kho từ › Idioms · memory › to have a memory of comfort

to have a memory of comfort

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
có một kỷ niệm an ủi và bình yên
UK · US
to have a soothing and peaceful memory
That place holds a memory of comfort for me.
→ Nơi đó mang một kỷ niệm an ủi với tôi.
Her hugs are a memory of comfort.→ Cái ôm của cô ấy là một kỷ niệm an ủi.
Đồng nghĩa
soothing memory
Collocations
memory of comfortcomforting memories
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện cảm xúc tích cực.
Cụm từ này thường dùng để nói về sự an ủi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...