Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a memory of comfort

B2 IELTS

Nghĩa

có một kỷ niệm an ủi và bình yên phr.

Định nghĩa · to have a soothing and peaceful memory

“That place holds a memory of comfort for me.”Nơi đó mang một kỷ niệm an ủi với tôi.

“Her hugs are a memory of comfort.”Cái ôm của cô ấy là một kỷ niệm an ủi.

Đồng nghĩa soothing memory

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện cảm xúc tích cực.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nói về sự an ủi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...