Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to restate the key points

to restate the key points

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
nói lại những ý tưởng quan trọng bằng từ khác
UK /riːˈsteɪt/ · US /riːˈsteɪt/
to say the important ideas again in different words
In conclusion, I would like to restate the key points discussed earlier.
→ Cuối cùng, tôi muốn nói lại những điểm chính đã thảo luận trước đó.
Let me restate the key points for clarity.→ Hãy để tôi nói lại những điểm chính cho rõ ràng.
Đồng nghĩa
reiteraterepeat
Collocations
restate the factsrestate the argument
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh ý kiến của bạn.
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh lại ý chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...