Kho từ › daily-life-routines › shower

shower ID 330696 //ˈʃaʊər//

B1 v 📁 daily-life-routines
tắm
I shower before bed.
→ Tôi tắm trước khi ngủ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...