Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce habitat destruction

/rɪˈdjuːs ˈhæbɪtæt dɪsˈtrʌkʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm thiểu sự phá hủy môi trường sống phr.

Định nghĩa · to lessen the damage to natural living areas

“We must reduce habitat destruction to protect wildlife.”Chúng ta phải giảm thiểu sự phá hủy môi trường sống để bảo vệ động vật hoang dã.

“Efforts to reduce habitat destruction are ongoing.”Các nỗ lực để giảm thiểu sự phá hủy môi trường sống vẫn đang tiếp diễn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường sống.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến môi trường sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...