strongly suggested
Nghĩa
Định nghĩa · recommended with great emphasis
“It was strongly suggested that we arrive early.”Người ta gợi ý mạnh mẽ rằng chúng ta nên đến sớm.
“The committee strongly suggested a change in policy.”Ủy ban đã gợi ý mạnh mẽ một sự thay đổi trong chính sách.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên bảo.