Kho từ › Collocations · education › create effective learning environments

create effective learning environments

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tạo ra môi trường học tập hiệu quả
UK /kriːˈeɪt ɪˈfɛktɪv ˈlɜrnɪŋ ɪnˈvaɪrənmənts/ · US /kriːˈeɪt ɪˈfɛktɪv ˈlɜrnɪŋ ɪnˈvaɪrənmənts/
to establish settings that support successful learning
Educators must create effective learning environments for all students.
→ Các nhà giáo dục phải tạo ra môi trường học tập hiệu quả cho tất cả học sinh.
Creating effective learning environments enhances student motivation.→ Tạo ra môi trường học tập hiệu quả nâng cao động lực học tập của học sinh.
Đồng nghĩa
establish positive learning spacesdesign supportive educational settings
Collocations
foster a positive atmosphereencourage a supportive environment
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về môi trường học tập trong bài viết của bạn.
Môi trường học tập hiệu quả rất quan trọng cho sự phát triển của học sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...