Kho từ › Collocations · education › enhance student skills

enhance student skills

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
nâng cao kỹ năng của học sinh
UK /ɪnˈhæns ˈstʌdənt skɪlz/ · US /ɪnˈhæns ˈstʌdənt skɪlz/
to improve the abilities of students
Programs should enhance student skills to prepare them for the workforce.
→ Các chương trình nên nâng cao kỹ năng của học sinh để chuẩn bị cho họ vào lực lượng lao động.
Enhancing student skills is essential for their future success.→ Nâng cao kỹ năng của học sinh là điều thiết yếu cho sự thành công trong tương lai của họ.
Đồng nghĩa
improve student abilitiesdevelop learner skills
Collocations
support skill developmentfoster talent growth
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về phát triển kỹ năng trong giáo dục.
Kỹ năng tốt giúp học sinh thành công trong học tập và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...