Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to draw conclusions from the data

to draw conclusions from the data

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
rút ra kết luận từ dữ liệu
UK /tu drɔ kənˈkluʒənz frəm ðə ˈdeɪtə/ · US /tu drɔ kənˈkluʒənz frəm ðə ˈdeɪtə/
to make decisions based on the information
We can draw conclusions from the data collected during the experiment.
→ Chúng ta có thể rút ra kết luận từ dữ liệu thu thập trong quá trình thí nghiệm.
The study allows us to draw conclusions from the data analyzed.→ Nghiên cứu cho phép chúng ta rút ra kết luận từ dữ liệu đã phân tích.
Đồng nghĩa
to infer from the datato deduce from the data
Collocations
to accurately draw conclusions from the datato draw logical conclusions from the data
🎯 IELTS: Cụm từ này giúp thể hiện khả năng phân tích dữ liệu.
Thường dùng để thể hiện kết quả phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...