to encapsulate the key points
Nghĩa
Định nghĩa · to express the main ideas in a concise way
“This paragraph will encapsulate the key points discussed earlier.”Đoạn này sẽ tóm gọn các điểm chính đã thảo luận trước đó.
“The presentation seeks to encapsulate the key points for clarity.”Bài thuyết trình muốn tóm gọn các điểm chính để dễ hiểu.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự cô đọng và rõ ràng.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong viết và thuyết trình.