Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to outline the central ideas

to outline the central ideas

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
phác thảo các ý tưởng trung tâm
UK /tu ˈaʊtlaɪn ðə ˈsɛntrəl ˈaɪdz/ · US /tu ˈaʊtlaɪn ðə ˈsɛntrəl ˈaɪdz/
to give a brief description of the main concepts
This section aims to outline the central ideas of the theory.
→ Phần này nhằm phác thảo các ý tưởng trung tâm của lý thuyết.
The author will outline the central ideas in the conclusion.→ Tác giả sẽ phác thảo các ý tưởng trung tâm trong phần kết luận.
Đồng nghĩa
to summarize the central ideasto present the main concepts
Collocations
to clearly outline the central ideasto effectively outline the central ideas
🎯 IELTS: Giúp cung cấp cái nhìn tổng quan về nội dung.
Thường dùng trong các bài viết phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...