Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to reinforce the main concepts

to reinforce the main concepts

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
củng cố các khái niệm chính
UK /tu ˈriːɪnˌfɔrs ðə meɪn ˈkɒncepts/ · US /tu ˈriːɪnˌfɔrs ðə meɪn ˈkɒncepts/
to strengthen the understanding of the primary ideas
The lecture will reinforce the main concepts discussed in the previous class.
→ Bài giảng sẽ củng cố các khái niệm chính đã thảo luận trong lớp trước.
We aim to reinforce the main concepts through practical examples.→ Chúng tôi nhằm củng cố các khái niệm chính thông qua các ví dụ thực tế.
Đồng nghĩa
to strengthen the core conceptsto emphasize the main ideas
Collocations
to effectively reinforce the main conceptsto clearly reinforce the main concepts
🎯 IELTS: Giúp làm rõ và củng cố kiến thức.
Thường dùng trong giáo dục và đào tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...