Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a memory to cherish

/ə ˈmɛməri tə ˈʧɛrɪʃ/ B2 IELTS

Nghĩa

Một kỷ niệm đặc biệt mà bạn quý trọng. phr.

Định nghĩa · A special memory that you value and hold dear.

“The day we met is a memory to cherish forever.”Ngày chúng tôi gặp nhau là một kỷ niệm quý giá mãi mãi.

“Graduation was a memory to cherish for the whole family.”Lễ tốt nghiệp là một kỷ niệm quý giá cho cả gia đình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm nổi bật cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để nói về những kỷ niệm đẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...