Kho từ › Idioms · memory › to have a mental image

to have a mental image

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
Hình dung một điều gì đó rõ ràng trong tâm trí.
UK /tə hæv ə ˈmɛntəl ˈɪmɪdʒ/ · US /tə hæv ə ˈmɛntəl ˈɪmɪdʒ/
To visualize something clearly in your mind.
I have a mental image of the beach from my childhood.
→ Tôi có hình ảnh rõ ràng về bãi biển từ thời thơ ấu.
She created a mental image of her dream house.→ Cô ấy tạo ra một hình ảnh trong tâm trí về ngôi nhà mơ ước của mình.
Đồng nghĩa
visualize
Collocations
have a mental imagecreate a mental pictureform a mental image
🎯 IELTS: Sử dụng trong IELTS để thể hiện khả năng tưởng tượng.
Dùng để nói về khả năng hình dung trong đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...