Kho từ › Idioms · memory › to make a mental note

to make a mental note

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
Nhớ một điều gì đó để tham khảo trong tương lai.
UK /tə meɪk ə ˈmɛntəl noʊt/ · US /tə meɪk ə ˈmɛntəl noʊt/
To remember something for future reference.
I made a mental note to call her later.
→ Tôi đã ghi nhớ trong đầu để gọi cho cô ấy sau.
Make a mental note of the address before you leave.→ Ghi nhớ địa chỉ trước khi bạn rời đi.
Đồng nghĩa
remember
Collocations
make a mental notekeep a note in mindremember for later
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý đến thông tin cần thiết.
Dùng khi muốn nhớ điều gì đó mà không viết ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...