Kho từ › Idioms · memory › to be stuck in the past

to be stuck in the past

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
Không thể tiến lên từ những sự kiện hoặc kỷ niệm trong quá khứ.
UK /tə bi stʌk ɪn ðə pæst/ · US /tə bi stʌk ɪn ðə pæst/
To be unable to move on from past events or memories.
He's stuck in the past and can't see the future.
→ Anh ấy bị mắc kẹt trong quá khứ và không thể nhìn thấy tương lai.
Don't be stuck in the past; focus on the present.→ Đừng mắc kẹt trong quá khứ; hãy tập trung vào hiện tại.
Đồng nghĩa
dwell on the past
Collocations
be stuck in the pastlive in the pastfocus on the past
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết phải tiến lên.
Dùng để chỉ sự không thể quên đi quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...