Kho từ › Idioms · memory › to be a walking memory

to be a walking memory

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
Là một người đầy kỷ niệm và trải nghiệm.
UK /tə bi ə ˈwɔkɪŋ ˈmɛməri/ · US /tə bi ə ˈwɔkɪŋ ˈmɛməri/
To be a person full of memories and experiences.
My grandmother is a walking memory of our family's history.
→ Bà tôi là một cuốn kỷ niệm sống về lịch sử gia đình chúng tôi.
He’s a walking memory of the events that shaped our town.→ Ông ấy là một cuốn kỷ niệm sống về những sự kiện đã định hình thị trấn của chúng tôi.
Đồng nghĩa
repository of memories
Collocations
be a walking memoryfull of memoriescarry memories
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kết nối với di sản.
Dùng để chỉ người có nhiều kỷ niệm sống động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...