Kho từ › Idioms · memory › to be haunted by memories

to be haunted by memories

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
Bị ám ảnh bởi những kỷ niệm trong quá khứ mà bạn không thể quên.
UK /tə bi ˈhɔntɪd baɪ ˈmɛməriz/ · US /tə bi ˈhɔntɪd baɪ ˈmɛməriz/
To be troubled by past memories that you cannot forget.
He is haunted by memories of the war.
→ Anh ấy bị ám ảnh bởi những kỷ niệm của cuộc chiến.
She feels haunted by the memories of her lost loved ones.→ Cô ấy cảm thấy bị ám ảnh bởi những kỷ niệm về những người thân đã mất.
Đồng nghĩa
troubled by memories
Collocations
be haunted by memoriescarry haunting memorieslive with memories
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong IELTS.
Dùng để chỉ cảm giác nặng nề từ kỷ niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...