Kho từ › Idioms · memory › to keep a journal

to keep a journal

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
Viết xuống những suy nghĩ và kỷ niệm thường xuyên.
UK /tə kiːp ə ˈdʒɜrnəl/ · US /tə kiːp ə ˈdʒɜrnəl/
To write down thoughts and memories regularly.
I keep a journal to record my memories and experiences.
→ Tôi viết nhật ký để ghi lại những kỷ niệm và trải nghiệm của mình.
Keeping a journal helps me reflect on my past.→ Việc viết nhật ký giúp tôi suy ngẫm về quá khứ của mình.
Đồng nghĩa
write a diary
Collocations
keep a journalwrite down memoriesrecord experiences
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện thói quen tích cực trong bài viết.
Dùng để chỉ việc ghi chép kỷ niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...