Kho từ › Idioms · memory › to recall fondly

to recall fondly

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
Nhớ lại điều gì đó với tình cảm hoặc hạnh phúc.
UK /tə rɪˈkɔl ˈfɑndli/ · US /tə rɪˈkɔl ˈfɑndli/
To remember something with affection or happiness.
I recall fondly the summer vacations we spent together.
→ Tôi nhớ lại một cách trìu mến những kỳ nghỉ hè chúng ta đã trải qua cùng nhau.
She recalls fondly her childhood adventures.→ Cô ấy nhớ lại một cách trìu mến những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của mình.
Đồng nghĩa
remember fondly
Collocations
recall fondlyremember with affectioncherish memories
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc tích cực trong bài viết.
Dùng để chỉ những kỷ niệm tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...