Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to recapitulate the findings

to recapitulate the findings

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
lặp lại các kết quả hoặc kết luận chính một cách ngắn gọn
UK /ˌriː.kəˈpɪtʃ.ə.leɪt ðə ˈfaɪndɪŋz/ · US /ˌriː.kəˈpɪtʃ.ə.leɪt ðə ˈfaɪndɪŋz/
to repeat the main results or conclusions briefly
In the end, I would like to recapitulate the findings of our research.
→ Cuối cùng, tôi muốn lặp lại các kết quả của nghiên cứu của chúng tôi.
Let me recapitulate the findings before we proceed.→ Hãy để tôi lặp lại các kết quả trước khi chúng ta tiếp tục.
Đồng nghĩa
to summarize the findingsto restate the findings
Collocations
to recapitulate the findings clearlyto recapitulate the findings comprehensively
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự rõ ràng trong việc trình bày kết quả.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...