Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › indicate change

indicate change

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
chỉ ra rằng một cái gì đó đã thay đổi
UK /ˈɪndɪkeɪt ʧeɪndʒ/ · US /ˈɪndɪkeɪt ʧeɪndʒ/
to point out that something has changed
The results indicate change in consumer behavior.
→ Kết quả chỉ ra sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng.
Surveys indicate change in public opinion over time.→ Các cuộc khảo sát chỉ ra sự thay đổi trong ý kiến công chúng theo thời gian.
Đồng nghĩa
show changesreveal alterations
Collocations
indicate significant changeindicate gradual change
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi trong dữ liệu.
Sử dụng cụm này khi bàn về các xu hướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...