Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › demonstrate change

demonstrate change

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
thể hiện rằng một cái gì đó đã thay đổi
UK /ˈdɛmənˌstreɪt ʧeɪndʒ/ · US /ˈdɛmənˌstreɪt ʧeɪndʒ/
to show that something has altered
The results demonstrate change in the environment.
→ Kết quả thể hiện sự thay đổi trong môi trường.
Surveys demonstrate change in consumer preferences.→ Các cuộc khảo sát thể hiện sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
show alterationsindicate modifications
Collocations
demonstrate significant changedemonstrate gradual change
🎯 IELTS: Dùng cụm này để chỉ ra sự thay đổi trong dữ liệu.
Dùng khi bàn về các xu hướng thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...