Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › show variation

show variation

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
tiết lộ sự khác biệt hoặc thay đổi trong một cái gì đó
UK /ʃoʊ ˌvɛəˈreɪʃən/ · US /ʃoʊ ˌvɛəˈreɪʃən/
to reveal differences or changes in something
The results show variation in individual responses.
→ Kết quả cho thấy sự khác biệt trong phản ứng của từng người.
The experiment shows variation in temperature readings.→ Thí nghiệm cho thấy sự khác biệt trong các chỉ số nhiệt độ.
Đồng nghĩa
indicate differencesreveal diversity
Collocations
show considerable variationshow minor variation
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi bạn muốn chỉ ra sự khác biệt trong dữ liệu.
Dùng trong các nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...