Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › show consistency

show consistency

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
chứng minh rằng một cái gì đó vẫn giống nhau
UK /ʃoʊ kənˈsɪstənsi/ · US /ʃoʊ kənˈsɪstənsi/
to demonstrate that something remains the same
The study shows consistency in the results over time.
→ Nghiên cứu cho thấy sự nhất quán trong các kết quả theo thời gian.
The data shows consistency across different trials.→ Dữ liệu cho thấy sự nhất quán trong các thử nghiệm khác nhau.
Đồng nghĩa
demonstrate uniformityindicate reliability
Collocations
show clear consistencyshow strong consistency
🎯 IELTS: Dùng cụm này để chỉ ra sự ổn định trong thông tin.
Sử dụng trong các báo cáo dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...