Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › reflect changes

reflect changes

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
thể hiện rằng một cái gì đó đã thay đổi
UK /rɪˈflɛkt ˈʧeɪndʒɪz/ · US /rɪˈflɛkt ˈʧeɪndʒɪz/
to show that something has altered
The survey reflects changes in public opinion.
→ Cuộc khảo sát thể hiện sự thay đổi trong ý kiến công chúng.
The data reflects changes in market trends.→ Dữ liệu thể hiện sự thay đổi trong xu hướng thị trường.
Đồng nghĩa
show alterationsindicate modifications
Collocations
reflect significant changesreflect minor changes
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả sự thay đổi trong số liệu.
Sử dụng trong các báo cáo dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...