Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › show divergence

show divergence

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
tiết lộ rằng mọi thứ đang tách biệt hoặc trở nên khác nhau
UK /ʃoʊ dɪˈvɜrdʒəns/ · US /ʃoʊ dɪˈvɜrdʒəns/
to reveal that things are moving apart or becoming different
The results show divergence in trends among different groups.
→ Các kết quả cho thấy sự phân kỳ trong xu hướng giữa các nhóm khác nhau.
This study shows divergence in opinions on the issue.→ Nghiên cứu này cho thấy sự phân kỳ trong ý kiến về vấn đề này.
Đồng nghĩa
indicate differencesreveal variations
Collocations
show clear divergenceshow significant divergence
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi bạn muốn chỉ ra sự khác biệt trong dữ liệu.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...