Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › illustrate inconsistency

illustrate inconsistency

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
thể hiện rằng một cái gì đó không ổn định hoặc đáng tin cậy
UK /ˈɪləstreɪt ˌɪnkənˈsɪstənsi/ · US /ˈɪləstreɪt ˌɪnkənˈsɪstənsi/
to show that something is not steady or reliable
The data illustrates inconsistency in results across trials.
→ Dữ liệu thể hiện sự không nhất quán trong các kết quả giữa các thử nghiệm.
These findings illustrate inconsistency in participant responses.→ Những phát hiện này thể hiện sự không nhất quán trong phản ứng của người tham gia.
Đồng nghĩa
demonstrate irregularityindicate instability
Collocations
illustrate clear inconsistencyillustrate significant inconsistency
🎯 IELTS: Dùng cụm này để chỉ ra sự không đồng nhất trong thông tin.
Dùng khi mô tả các dữ liệu không đáng tin cậy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...