Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › indicate divergence

indicate divergence

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
chỉ ra rằng mọi thứ đang trở nên khác nhau
UK /ˈɪndɪkeɪt dɪˈvɜrdʒəns/ · US /ˈɪndɪkeɪt dɪˈvɜrdʒəns/
to point out that things are becoming different
The analysis indicates divergence in opinions on the topic.
→ Phân tích chỉ ra sự phân kỳ trong ý kiến về chủ đề này.
The results indicate divergence in trends over the years.→ Kết quả chỉ ra sự phân kỳ trong các xu hướng qua các năm.
Đồng nghĩa
show differencesreveal variations
Collocations
indicate significant divergenceindicate noticeable divergence
🎯 IELTS: Dùng cụm này để chỉ ra sự khác biệt trong dữ liệu.
Thường dùng trong các báo cáo nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...