EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › foster collaborative learning
foster collaborative learning
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
khuyến khích học tập thông qua làm việc nhóm và hợp tác
UK /ˈfɔː.stər kəˈlæb.ə.rə.tɪv ˈlɜːrnɪŋ/
·
US /ˈfɔː.stər kəˈlæb.ə.rə.tɪv ˈlɜːrnɪŋ/
to encourage learning through teamwork and cooperation
Schools should foster collaborative learning among students.
→ Các trường học nên khuyến khích học tập hợp tác giữa các học sinh.
Fostering collaborative learning can improve social skills.
→ Khuyến khích học tập hợp tác có thể cải thiện kỹ năng xã hội.
Đồng nghĩa
promote teamwork
encourage group learning
Collocations
foster teamwork
support collaborative projects
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để nhấn mạnh sự hợp tác trong học tập.
Giúp học sinh phát triển kỹ năng làm việc nhóm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...