EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › support student well-being
support student well-being
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc của học sinh
UK /səˈpɔːrt ˈstjuː.dənt ˈwɛl.bi.ɪŋ/
·
US /səˈpɔːrt ˈstjuː.dənt ˈwɛl.bi.ɪŋ/
to promote the health and happiness of students
Schools should support student well-being for better learning.
→ Các trường học nên hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc của học sinh để có kết quả học tập tốt hơn.
Supporting student well-being can reduce stress levels.
→ Hỗ trợ sức khỏe học sinh có thể giảm mức độ căng thẳng.
Đồng nghĩa
promote student health
enhance student happiness
Collocations
support mental health
foster emotional well-being
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan tâm đến học sinh.
Rất quan trọng trong môi trường học tập.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...