strongly encouraged
Nghĩa
Định nghĩa · to give a lot of support to do something
“Students are strongly encouraged to participate in extracurricular activities.”Học sinh được khuyến khích mạnh mẽ tham gia các hoạt động ngoại khóa.
“The coach strongly encouraged the team to train harder.”Huấn luyện viên đã khuyến khích mạnh mẽ đội bóng tập luyện chăm chỉ hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.