particularly challenging
Nghĩa
Định nghĩa · especially difficult or demanding
“The project was particularly challenging due to time constraints.”Dự án này đặc biệt khó khăn do hạn chế thời gian.
“This subject can be particularly challenging for new students.”Môn học này có thể đặc biệt khó khăn cho sinh viên mới.
Mẹo IELTS · Mô tả thử thách trong bài viết để thể hiện sự phân tích sâu sắc.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự khó khăn.