take a mental snapshot
Nghĩa
Định nghĩa · to remember a moment vividly
“I took a mental snapshot of the beautiful sunset.”Tôi đã ghi lại khoảnh khắc đẹp của hoàng hôn.
“She took a mental snapshot of her friends laughing.”Cô ấy đã ghi lại khoảnh khắc bạn bè cười đùa.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự chú ý đến chi tiết trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thể hiện việc ghi nhớ một khoảnh khắc đặc biệt.