Kho từ › Idioms · memory › forget one's roots

forget one's roots

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
mất liên lạc với nguồn gốc hoặc nền tảng của mình
UK · US
to lose touch with one's origins or background
He has forgotten his roots since moving to the city.
→ Anh ấy đã quên nguồn gốc của mình kể từ khi chuyển đến thành phố.
Don't forget your roots; they shape who you are.→ Đừng quên nguồn gốc của bạn; chúng tạo nên con người bạn.
Đồng nghĩa
lose touchdisregard origins
Collocations
forget one's roots in lifenever forget one's roots
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự quan trọng của nguồn gốc trong bài viết.
Cụm này thường dùng để nói về sự kết nối với nguồn gốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...