Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

forget one's roots

B2 IELTS

Nghĩa

mất liên lạc với nguồn gốc hoặc nền tảng của mình phr.

Định nghĩa · to lose touch with one's origins or background

“He has forgotten his roots since moving to the city.”Anh ấy đã quên nguồn gốc của mình kể từ khi chuyển đến thành phố.

“Don't forget your roots; they shape who you are.”Đừng quên nguồn gốc của bạn; chúng tạo nên con người bạn.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự quan trọng của nguồn gốc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng để nói về sự kết nối với nguồn gốc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...