Kho từ › Idioms · memory › an old flame

an old flame

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
một người yêu cũ
UK · US
a former romantic partner
I ran into an old flame at the reunion.
→ Tôi đã gặp một người yêu cũ tại buổi họp mặt.
She still thinks about her old flame from high school.→ Cô ấy vẫn nghĩ về người yêu cũ từ thời trung học.
Đồng nghĩa
former loverex-partner
Collocations
meet an old flamehave an old flame
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong các bài viết.
Cụm này thường dùng để nói về mối quan hệ trong quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...