Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

an old flame

B2 IELTS

Nghĩa

một người yêu cũ phr.

Định nghĩa · a former romantic partner

“I ran into an old flame at the reunion.”Tôi đã gặp một người yêu cũ tại buổi họp mặt.

“She still thinks about her old flame from high school.”Cô ấy vẫn nghĩ về người yêu cũ từ thời trung học.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong các bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng để nói về mối quan hệ trong quá khứ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...