Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › exhibit consistency

exhibit consistency

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
thể hiện rằng một cái gì đó vẫn giống nhau theo thời gian
UK /ɪɡˈzɪbɪt kənˈsɪstənsi/ · US /ɪɡˈzɪbɪt kənˈsɪstənsi/
to show that something remains the same over time
The results exhibit consistency across different experiments.
→ Kết quả thể hiện sự nhất quán qua các thí nghiệm khác nhau.
His performance exhibits consistency throughout the season.→ Hiệu suất của anh ấy thể hiện sự nhất quán trong suốt mùa giải.
Đồng nghĩa
demonstrate uniformityshow stability
Collocations
exhibit high consistencyexhibit remarkable consistency
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính nhất quán trong bài viết.
Dùng trong các nghiên cứu để chỉ ra tính nhất quán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...