Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › reveal patterns

reveal patterns

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
thể hiện các sắp xếp hoặc xu hướng đều đặn hoặc lặp lại
UK /rɪˈviːl ˈpætərnz/ · US /rɪˈviːl ˈpætərnz/
to show regular or repeated arrangements or trends
The data reveal patterns in consumer behavior.
→ Dữ liệu thể hiện các mẫu trong hành vi của người tiêu dùng.
This study reveals patterns of climate change over decades.→ Nghiên cứu này thể hiện các mẫu của biến đổi khí hậu trong nhiều thập kỷ.
Đồng nghĩa
show trendsillustrate arrangements
Collocations
reveal interesting patternsreveal clear patterns
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự phát hiện trong bài viết.
Thường dùng trong phân tích dữ liệu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...