Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › display consistency

display consistency

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
thể hiện rằng một cái gì đó là ổn định và đồng nhất
UK /dɪˈspleɪ ˌkənˈsɪstənsi/ · US /dɪˈspleɪ ˌkənˈsɪstənsi/
to show that something is steady and uniform
The results display consistency in experimental trials.
→ Kết quả thể hiện sự nhất quán trong các thử nghiệm.
Her performance displays consistency across multiple competitions.→ Hiệu suất của cô ấy thể hiện sự nhất quán qua nhiều cuộc thi.
Đồng nghĩa
demonstrate uniformityshow reliability
Collocations
display high consistencydisplay remarkable consistency
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính nhất quán trong bài viết.
Dùng trong các nghiên cứu để chỉ ra tính nhất quán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...