Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › undergo changes

undergo changes

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
trải qua sự thay đổi hoặc điều chỉnh theo thời gian
UK /ˈʌndərˌɡoʊ ˈʧeɪndʒɪz/ · US /ˈʌndərˌɡoʊ ˈʧeɪndʒɪz/
to experience alterations or modifications over time
The organization has undergone changes in its management structure.
→ Tổ chức đã trải qua sự thay đổi trong cấu trúc quản lý.
The city has undergone significant changes in its infrastructure.→ Thành phố đã trải qua sự thay đổi đáng kể trong cơ sở hạ tầng.
Đồng nghĩa
experience changesgo through modifications
Collocations
undergo major changesundergo rapid changes
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
Dùng trong bối cảnh phát triển tổ chức hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...