Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › show a trend

show a trend

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
cho thấy hướng phát triển chung của một cái gì đó
UK /ʃoʊ ə trɛnd/ · US /ʃoʊ ə trɛnd/
to indicate a general direction in which something is developing
The data show a trend in increased online shopping.
→ Dữ liệu cho thấy xu hướng gia tăng mua sắm trực tuyến.
The graph shows a trend in declining birth rates.→ Biểu đồ cho thấy xu hướng giảm tỷ lệ sinh.
Đồng nghĩa
indicate a directiondemonstrate a pattern
Collocations
show a clear trendshow a downward trend
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự phát triển trong bài viết.
Thường dùng trong phân tích dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...