Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › reflect variability

reflect variability

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
thể hiện sự khác biệt hoặc thay đổi trong một cái gì đó
UK /rɪˈflɛkt ˌvɛrɪəˈbɪlɪti/ · US /rɪˈflɛkt ˌvɛrɪəˈbɪlɪti/
to show differences or changes in something
The results reflect variability in patient outcomes.
→ Kết quả thể hiện sự khác biệt trong kết quả điều trị của bệnh nhân.
Weather patterns reflect variability in climate conditions.→ Các mẫu thời tiết thể hiện sự biến động trong điều kiện khí hậu.
Đồng nghĩa
show differencesdemonstrate changes
Collocations
reflect significant variabilityreflect minor variability
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ ra sự khác biệt trong số liệu.
Dùng trong các báo cáo khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...