Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › exhibit volatility

exhibit volatility

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
thể hiện sự thay đổi nhanh chóng và khó đoán
UK /ɪɡˈzɪbɪt ˌvɒlətɪlɪti/ · US /ɪɡˈzɪbɪt ˌvɒlətɪlɪti/
to show rapid and unpredictable changes
The market exhibits volatility during economic crises.
→ Thị trường thể hiện sự biến động trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.
Cryptocurrency prices exhibit volatility due to speculation.→ Giá tiền điện tử thể hiện sự biến động do đầu cơ.
Đồng nghĩa
show instabilitydemonstrate unpredictability
Collocations
exhibit significant volatilityexhibit minor volatility
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự không ổn định trong số liệu.
Thường dùng trong bối cảnh tài chính hoặc đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...