heavily reliant
Nghĩa
Định nghĩa · depending a lot on something or someone
“The economy is heavily reliant on tourism.”Nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào du lịch.
“Many students are heavily reliant on online resources.”Nhiều sinh viên phụ thuộc nhiều vào tài nguyên trực tuyến.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về sự phụ thuộc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả mối quan hệ phụ thuộc.