extremely valuable
Nghĩa
Định nghĩa · very useful and important
“This experience will be extremely valuable for your career.”Kinh nghiệm này sẽ rất hữu ích cho sự nghiệp của bạn.
“The workshop provided extremely valuable insights.”Hội thảo đã cung cấp những hiểu biết rất giá trị.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện giá trị trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng.