Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › reflect instability

reflect instability

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
cho thấy sự thiếu ổn định hoặc độ tin cậy
UK /rɪˈflɛkt ɪnˈstəbɪlɪti/ · US /rɪˈflɛkt ɪnˈstəbɪlɪti/
to show a lack of stability or reliability
The situation reflects instability in the political landscape.
→ Tình hình phản ánh sự thiếu ổn định trong bối cảnh chính trị.
Their performance reflects instability in the market.→ Hiệu suất của họ phản ánh sự thiếu ổn định trên thị trường.
Đồng nghĩa
show insecurityindicate volatility
Collocations
reflect economic instabilityreflect market instability
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn cần nhấn mạnh sự không ổn định.
Thường dùng để mô tả tình trạng không ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...