Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › illustrate instability

illustrate instability

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
cho thấy sự thiếu ổn định hoặc độ tin cậy một cách trực quan
UK /ˈɪləˌstreɪt ɪnˈstəbɪlɪti/ · US /ˈɪləˌstreɪt ɪnˈstəbɪlɪti/
to show a lack of stability or reliability visually
The graph illustrates instability in the economy over the past year.
→ Biểu đồ cho thấy sự thiếu ổn định trong nền kinh tế trong năm qua.
These charts illustrate instability in weather patterns.→ Các biểu đồ này cho thấy sự thiếu ổn định trong các mô hình thời tiết.
Đồng nghĩa
depict volatilitydemonstrate unpredictability
Collocations
illustrate economic instabilityillustrate market instability
🎯 IELTS: Dùng để làm rõ các vấn đề trong dữ liệu của bạn.
Thường được sử dụng trong báo cáo và thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...