Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › indicate instability

indicate instability

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
chỉ ra sự thiếu ổn định
UK /ˈɪndɪˌkeɪt ɪnˈstəbɪlɪti/ · US /ˈɪndɪˌkeɪt ɪnˈstəbɪlɪti/
to point out a lack of stability
The results indicate instability in the financial market.
→ Kết quả chỉ ra sự thiếu ổn định trong thị trường tài chính.
Recent events indicate instability in the region.→ Các sự kiện gần đây chỉ ra sự thiếu ổn định trong khu vực.
Đồng nghĩa
show volatilityreveal insecurity
Collocations
indicate clear instabilityindicate significant instability
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn cần chỉ ra sự không ổn định trong lập luận.
Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh tế và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...