Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › depict instability

depict instability

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
cho thấy sự thiếu ổn định một cách trực quan
UK /dɪˈpɪkt ɪnˈstəbɪlɪti/ · US /dɪˈpɪkt ɪnˈstəbɪlɪti/
to show a lack of stability visually
The chart depicts instability in the currency exchange rates.
→ Biểu đồ cho thấy sự thiếu ổn định trong tỷ giá hối đoái.
These images depict instability in the region's climate.→ Những hình ảnh này cho thấy sự thiếu ổn định trong khí hậu của khu vực.
Đồng nghĩa
illustrate volatilityshow unpredictability
Collocations
depict economic instabilitydepict market instability
🎯 IELTS: Chọn từ ngữ phù hợp để truyền đạt ý tưởng rõ ràng.
Có thể được dùng trong báo cáo và thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...