Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › reveal inconsistency

reveal inconsistency

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
cho thấy sự thiếu đồng nhất hoặc đồng ý
UK /rɪˈviːl ˌɪnkənˈsɪstənsi/ · US /rɪˈviːl ˌɪnkənˈsɪstənsi/
to show a lack of agreement or uniformity
The analysis reveals inconsistency in the survey results.
→ Phân tích cho thấy sự thiếu đồng nhất trong kết quả khảo sát.
The findings reveal inconsistency in the research methodology.→ Các phát hiện cho thấy sự thiếu đồng nhất trong phương pháp nghiên cứu.
Đồng nghĩa
show contradictionsindicate variability
Collocations
reveal clear inconsistencyreveal significant inconsistency
🎯 IELTS: Thể hiện sự không đồng nhất sẽ làm rõ hơn luận điểm của bạn.
Có thể dùng trong báo cáo nghiên cứu và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...