Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › exhibit variations

exhibit variations

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
cho thấy sự khác biệt hoặc thay đổi trong dữ liệu
UK /ɪɡˈzɪbɪt ˈvɛrɪˌeɪʃənz/ · US /ɪɡˈzɪbɪt ˈvɛrɪˌeɪʃənz/
to show differences or changes in data
The study exhibits variations in growth rates among different species.
→ Nghiên cứu cho thấy sự khác biệt trong tỷ lệ tăng trưởng giữa các loài khác nhau.
The results exhibit variations in temperature across locations.→ Kết quả cho thấy sự khác biệt về nhiệt độ giữa các địa điểm.
Đồng nghĩa
show differencesindicate changes
Collocations
exhibit significant variationsexhibit minor variations
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự khác biệt trong dữ liệu của bạn.
Dùng trong báo cáo và phân tích dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...